felis silvestris

Định nghĩa

Danh từ: Felis silvestris một loài mèo hoang châu Âu đuôi rậm, trông giống mèo nhà được coi tổ tiên của mèo nhà.

dụ sử dụng
  • (Felis silvestris một loài mèo hoang nguồn gốc từ châu Âu, châu Phi một phần châu Á.)
  • (Các nhà nghiên cứu tin rằng Felis silvestris tổ tiên trực tiếp của mèo nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Felis silvestris catus: phân loài mèo nhà, được thuần hóa từ Felis silvestris.

    • The domestic cat is classified as Felis silvestris catus. (Mèo nhà được phân loại Felis silvestris catus.)
  • Felis silvestris lybica: phân loài mèo hoang châu Phi, thường được coi tổ tiên chính của mèo nhà.

    • Felis silvestris lybica is found in North Africa and the Middle East. (Felis silvestris lybica được tìm thấyBắc Phi Trung Đông.)
Biến thể từ gần giống
  • Mèo hoang châu Âu (European wildcat): tên thông dụng trong tiếng Việt cho loài .
  • Mèo rừng (wildcat): thuật ngữ chung chỉ các loài mèo hoang không thuần hóa.
Từ đồng nghĩa
  • European wildcat: mèo hoang châu Âu.
  • Wildcat: mèo hoang (nói chung).
Các cụm từ liên quan
  • Phân loài (subspecies): các nhóm nhỏ hơn trong loài, như (mèo nhà) (mèo hoang châu Phi).
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến Felis silvestris.